Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 玩弄

玩弄

wán nòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đùa giỡn
  • giở trò

Định nghĩa

指摆弄或戏弄某物或某人,常含贬义;也指施展、使用手段或计谋。

Chỉ việc bày biện, nghịch ngợm hoặc trêu chọc một vật hay một người nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực; cũng chỉ việc thi triển, sử dụng thủ đoạn hoặc mưu kế.

Cách dùng

多用于贬义,表示不严肃地对待人或事物,或利用手段控制他人。可接具体物体、人或抽象事物(如感情、权术)作宾语。

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, biểu thị việc đối xử không nghiêm túc với người hoặc vật, hoặc lợi dụng thủ đoạn để khống chế người khác. Có thể mang tân ngữ là vật cụ thể, người hoặc sự vật trừu tượng (như tình cảm, quyền thuật).

Ví dụ

  • 1 他在玩弄手中的笔。 (Anh ấy đang nghịch cây bút trong tay.)
  • 2 玩弄我的感情。 (Đừng đùa giỡn tình cảm của tôi.)
  • 3 他喜欢玩弄权术。 (Anh ta thích thao túng quyền lực.)
  • 4 你不要再玩弄这些把戏了。 (Anh đừng giở những trò này nữa.)
  • 5 他在玩弄一个无辜的女孩。 (Anh ta đang lừa gạt một cô gái ngây thơ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản