玩意儿
wán yì r
Nghĩa
- thứ
- đồ chơi
- trò
Định nghĩa
“玩意儿”是指东西、事物,有时也指小玩具或杂技表演。
“玩意儿” chỉ đồ vật, sự vật, đôi khi cũng chỉ đồ chơi nhỏ hoặc biểu diễn tạp kỹ.
Cách dùng
“玩意儿”是口语词,多用于北方方言,常指代东西,有时带有轻视或亲昵的语气。可用于具体物品,也可用于抽象事物或活动。
“玩意儿” là từ khẩu ngữ, thường dùng trong phương ngữ Bắc Trung Quốc, hay chỉ đồ vật, đôi khi mang sắc thái khinh thường hoặc thân mật. Có thể dùng cho đồ vật cụ thể, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng hoặc hoạt động.
Ví dụ
- 1 你这玩意儿多少钱买的? (Cái đồ này bạn mua bao nhiêu tiền?)
- 2 这玩意儿怎么用啊? (Cái thứ này dùng thế nào đây?)
- 3 他成天鼓捣那些玩意儿,也不知道有什么意思。 (Anh ta suốt ngày nghịch mấy thứ đó, chẳng biết có ý nghĩa gì.)
- 4 这玩意儿好吃,你尝尝。 (Món này ngon đấy, bạn nếm thử đi.)
- 5 别玩那些危险的玩意儿。 (Đừng chơi mấy trò nguy hiểm đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản