玩耍
wán shuǎ
Nghĩa
- chơi đùa
- vui chơi
Định nghĩa
指进行游戏、嬉戏等活动,以消遣娱乐。
Chỉ việc tham gia các hoạt động trò chơi, nô đùa để giải trí, tiêu khiển.
Cách dùng
常用于口语,指儿童或成年人进行游戏、玩耍,后面可接地点或时间。也可用于动物。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ trẻ em hoặc người lớn chơi đùa, phía sau có thể kèm địa điểm hoặc thời gian. Cũng dùng cho động vật.
Ví dụ
- 1 孩子们在公园里玩耍。 (Bọn trẻ đang chơi đùa trong công viên.)
- 2 周末我喜欢和朋友一起玩耍。 (Cuối tuần tôi thích đi chơi cùng bạn bè.)
- 3 小猫正在院子里玩耍。 (Con mèo nhỏ đang nô đùa trong sân.)
- 4 玩耍的时候要注意安全。 (Khi vui chơi cần chú ý an toàn.)
- 5 他小时候常常在河边玩耍。 (Hồi nhỏ anh ấy thường chơi đùa bên bờ sông.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản