玫瑰
méi guī
Nghĩa
- hoa hồng
Định nghĩa
一种蔷薇科植物,茎上有刺,花多为红色、粉色、白色等,香气浓郁,常被视为爱情的象征。
Một loài thực vật thuộc họ Hoa hồng, thân có gai, hoa thường có màu đỏ, hồng, trắng..., hương thơm nồng nàn, thường được xem là biểu tượng của tình yêu.
Cách dùng
作名词,指花卉本身,也可指玫瑰色(深红色)。常与量词“朵、束、枝”搭配,在口语和书面语中都很常用。
Là danh từ, chỉ bản thân loài hoa, cũng có thể chỉ màu hồng thẫm (màu hoa hồng). Thường kết hợp với lượng từ như 'bông', 'bó', 'cành', được dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他送给我一朵玫瑰。 (Anh ấy tặng tôi một bông hoa hồng.)
- 2 玫瑰代表爱情。 (Hoa hồng tượng trưng cho tình yêu.)
- 3 这朵玫瑰开得很漂亮。 (Bông hồng này nở rất đẹp.)
- 4 玫瑰的刺很多,要小心拿。 (Hoa hồng có nhiều gai, cần cẩn thận khi cầm.)
- 5 我喜欢红色的玫瑰。 (Tôi thích hoa hồng màu đỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản