Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 环

环

huán

HSK 6

Nghĩa

  • vòng
  • bao quanh

Định nghĩa

环本义为圆形而中间有孔的玉器,后泛指环形的东西;也指围绕、环绕。

Hoàn nghĩa gốc là ngọc bội hình tròn có lỗ ở giữa, sau đó chỉ chung những vật có hình vòng; cũng có nghĩa là vây quanh, bao quanh.

Cách dùng

作名词时指环状物,如戒指、圆环;作动词时表示围绕,如“环绕”;也常用于构词,如“环境”、“环保”等。

Khi là danh từ chỉ vật hình vòng, như nhẫn, vòng tròn; khi là động từ chỉ sự vây quanh, như 'hoàn nhiễu' (bao quanh); cũng thường dùng để tạo từ, như 'hoàn cảnh' (môi trường), 'hoàn bảo' (bảo vệ môi trường).

Ví dụ

  • 1 她手上戴着一个玉环。 (Trên tay cô ấy đeo một chiếc vòng ngọc.)
  • 2 这个环是用铁做的。 (Cái vòng này được làm bằng sắt.)
  • 3 奥运会五环旗象征着五大洲。 (Lá cờ năm vòng tròn Olympic tượng trưng cho năm châu lục.)
  • 4 群山环抱着一个小村庄。 (Núi non vây quanh một ngôi làng nhỏ.)
  • 5 他很喜欢环湖骑行。 (Anh ấy rất thích đạp xe vòng quanh hồ.)
  • 6 环境问题需要我们共同关注。 (Vấn đề môi trường cần chúng ta cùng quan tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome