Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 环保

环保

huán bǎo

HSK 4

Nghĩa

  • bảo vệ môi trường
  • thân thiện với môi trường

Định nghĩa

环保是“环境保护”的简称,指采取行动保护自然环境、防止污染和生态破坏,维护生态平衡。

环保 là viết tắt của "bảo vệ môi trường", chỉ việc thực hiện các hành động bảo vệ môi trường tự nhiên, ngăn ngừa ô nhiễm và phá hoại sinh thái, duy trì cân bằng sinh thái.

Cách dùng

“环保”常用作名词或形容词,可修饰其他名词(如环保产品、环保意识)或独立使用。在口语和书面语中都很常见。

"环保" thường được dùng như danh từ hoặc tính từ, có thể bổ nghĩa cho danh từ khác (như sản phẩm thân thiện với môi trường, ý thức bảo vệ môi trường) hoặc đứng độc lập. Nó rất phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们应该增强环保意识。(Chúng ta nên nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.)
  • 2 这个品牌的产品很环保。(Sản phẩm của thương hiệu này rất thân thiện với môi trường.)
  • 3 政府推出了新的环保政策。(Chính phủ đã đưa ra chính sách bảo vệ môi trường mới.)
  • 4 垃圾分类是一种环保行为。(Phân loại rác là một hành vi bảo vệ môi trường.)
  • 5 环保需要我们每个人的努力。(Bảo vệ môi trường cần sự nỗ lực của mỗi chúng ta.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome