环境
huán jìng
Nghĩa
- môi trường
- hoàn cảnh
Định nghĩa
指周围的地方、周围的情况、条件;也指人类生活于其中的自然界。
Chỉ nơi xung quanh, tình hình và điều kiện xung quanh; cũng chỉ giới tự nhiên mà con người sống trong đó.
Cách dùng
“环境”常用作名词,可以指自然环境(如山水、空气),也可以指社会环境、生活环境、工作环境等抽象或具体的周围条件。
“环境” thường dùng làm danh từ, có thể chỉ môi trường tự nhiên (như núi sông, không khí), cũng có thể chỉ môi trường xã hội, môi trường sống, môi trường làm việc và các điều kiện xung quanh cụ thể hoặc trừu tượng.
Ví dụ
- 1 我们应该保护环境。 (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
- 2 这个城市的环境很好,空气清新。 (Môi trường của thành phố này rất tốt, không khí trong lành.)
- 3 他在这样的环境下长大,性格很坚强。 (Anh ấy lớn lên trong hoàn cảnh như thế, tính cách rất kiên cường.)
- 4 新工作环境让我感到压力很大。 (Môi trường làm việc mới khiến tôi cảm thấy áp lực rất lớn.)
- 5 环境对孩子的成长影响很大。 (Môi trường ảnh hưởng rất lớn đến sự trưởng thành của trẻ em.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản