环球
huán qiú
Nghĩa
- toàn cầu
- vòng quanh thế giới
Định nghĩa
指全世界;环绕地球。
Chỉ toàn thế giới; vòng quanh trái đất.
Cách dùng
“环球”常用作形容词或副词,表示“全球的、世界范围的”或“围绕着地球”。可用于地名、机构名(如“环球时报”),也可组成动词短语如“环球旅行”、“环球航行”。
“环球” thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, biểu thị “toàn cầu, phạm vi thế giới” hoặc “vòng quanh trái đất”. Có thể dùng trong tên địa danh, tên tổ chức (như “环球时报”), cũng có thể tạo thành cụm động từ như “环球旅行”, “环球航行”.
Ví dụ
- 1 他梦想进行一次环球旅行。 (Anh ấy mơ ước thực hiện một chuyến du lịch vòng quanh thế giới.)
- 2 环球时报是一份国际新闻报纸。 (Nhật báo Hoàn Cầu là một tờ báo tin tức quốc tế.)
- 3 这架飞机正在进行环球飞行。 (Chiếc máy bay này đang thực hiện chuyến bay vòng quanh thế giới.)
- 4 环球贸易促进了各国经济发展。 (Thương mại toàn cầu thúc đẩy sự phát triển kinh tế của các nước.)
- 5 我们公司致力于提供环球服务。 (Công ty chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ toàn cầu.)
- 6 环球电影公司制作了许多经典影片。 (Hãng phim Universal đã sản xuất nhiều bộ phim kinh điển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản