Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 环绕

环绕

huán rào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bao quanh
  • vây quanh

Định nghĩa

指围绕某物或某区域转圈,或指被包围。

Chỉ việc quay vòng quanh một vật hoặc một khu vực, hoặc bị bao bọc xung quanh.

Cách dùng

常用于描述物体围绕中心点运动、山脉或河流环绕某地,或周围环境的包围。也可用于抽象意义,如‘环绕立体声’。

Thường dùng để miêu tả vật thể chuyển động quanh một điểm trung tâm, núi sông bao quanh một nơi nào đó, hoặc sự bao bọc của môi trường xung quanh. Cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như ‘âm thanh vòm’.

Ví dụ

  • 1 地球环绕太阳运行。 (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
  • 2 城市的四周环绕着青山绿水。 (Xung quanh thành phố được bao bọc bởi núi xanh nước biếc.)
  • 3 孩子们环绕在老师的身边听故事。 (Các em nhỏ vây quanh cô giáo nghe kể chuyện.)
  • 4 这部电影采用环绕立体声效果。 (Bộ phim này sử dụng hiệu ứng âm thanh vòm.)
  • 5 一条小河环绕着村庄。 (Một con sông nhỏ bao quanh ngôi làng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome