Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 环节

环节

huán jié

HSK 5

Nghĩa

  • khâu (trong quy trình)
  • mắt xích

Định nghĩa

指事物发展过程中的一个阶段或互相联系的多个事物中的一个部分。

Chỉ một giai đoạn trong quá trình phát triển của sự vật, hoặc một bộ phận trong chuỗi các sự vật có liên hệ với nhau.

Cách dùng

作名词用。常用来表示某个过程或系统中的一部分,可以是步骤、阶段或构成要素。常见搭配有:重要环节、关键环节、薄弱环节等。注意不要与‘环境’混淆。

Dùng như danh từ. Thường dùng để chỉ một phần của một quá trình hoặc hệ thống, có thể là bước, giai đoạn hoặc yếu tố cấu thành. Các cụm từ thường gặp: quan trọng, then chốt, yếu kém... Lưu ý không nhầm với '环境' (môi trường).

Ví dụ

  • 1 每一道工序都是生产过程中不可缺少的环节。 (Mỗi một công đoạn đều là một khâu không thể thiếu trong quá trình sản xuất.)
  • 2 加强监管是食品安全的重要环节。 (Tăng cường giám sát là khâu quan trọng trong an toàn thực phẩm.)
  • 3 我们需要检查每一个环节,确保没有遗漏。 (Chúng tôi cần kiểm tra từng khâu một, đảm bảo không có thiếu sót.)
  • 4 技术研发是公司发展的关键环节。 (Nghiên cứu và phát triển công nghệ là mắt xích then chốt của sự phát triển công ty.)
  • 5 这个计划还有几个环节需要完善。 (Kế hoạch này vẫn còn vài khâu cần hoàn thiện.)
  • 6 他忽略了最基础的一个环节,导致整个项目失败。 (Anh ta bỏ qua một khâu cơ bản nhất, khiến toàn bộ dự án thất bại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản