Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 现代

现代

xiàn dài

HSK 5

Nghĩa

  • hiện đại
  • thời hiện đại

Định nghĩa

指现在这个时代,或具有当前时代特征的。

Chỉ thời đại hiện tại, hoặc mang đặc điểm của thời đại hiện tại.

Cách dùng

通常用来形容事物、思想、技术等属于当前时代或具有最新特点的。也可以指现代时期,即从某个历史节点到现在的时期。

Thường dùng để miêu tả sự vật, tư tưởng, kỹ thuật v.v. thuộc về thời đại hiện tại hoặc có đặc điểm mới nhất. Cũng có thể chỉ thời kỳ hiện đại, tức là từ một mốc lịch sử nào đó đến nay.

Ví dụ

  • 1 现代科技发展非常迅速。 (Khoa học kỹ thuật hiện đại phát triển rất nhanh.)
  • 2 这是一个现代建筑。 (Đây là một tòa nhà hiện đại.)
  • 3 现代人的生活节奏很快。 (Nhịp sống của con người hiện đại rất nhanh.)
  • 4 从古代到现代,人类经历了巨大的变化。 (Từ cổ đại đến hiện đại, loài người đã trải qua những thay đổi to lớn.)
  • 5 她喜欢现代艺术。 (Cô ấy thích nghệ thuật hiện đại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome