现任
xiàn rèn
Nghĩa
- đương nhiệm
- đang giữ chức
Định nghĩa
指当前正在担任某个职务或职位的人。
Chỉ người hiện tại đang đảm nhận một chức vụ hoặc vị trí nào đó.
Cách dùng
“现任”作定语或名词使用,常修饰职务名称,表示某人目前担任该职务。也可以直接指代当前担任某个职务的人。
“现任” được dùng như định ngữ hoặc danh từ, thường bổ nghĩa cho tên chức vụ, biểu thị người nào đó hiện đang giữ chức vụ đó. Cũng có thể trực tiếp chỉ người hiện đang giữ một chức vụ nào đó.
Ví dụ
- 1 现任总统将于明年卸任。 (Tổng thống đương nhiệm sẽ mãn nhiệm vào năm sau.)
- 2 他是我们公司的现任经理。 (Anh ấy là giám đốc hiện tại của công ty chúng tôi.)
- 3 现任校长在教学改革方面做出了很多贡献。 (Hiệu trưởng đương nhiệm đã có nhiều đóng góp trong cải cách giáo dục.)
- 4 与前任相比,现任主席更注重经济发展。 (So với người tiền nhiệm, chủ tịch đương nhiệm chú trọng hơn đến phát triển kinh tế.)
- 5 现任政府面临严峻的挑战。 (Chính phủ đương nhiệm đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng.)
- 6 我不认识那位现任代表。 (Tôi không quen vị đại biểu đương nhiệm đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.