现在
xiàn zài
Nghĩa
- bây giờ
- hiện tại
Định nghĩa
指说话的时候,或目前这一段时间。
Chỉ thời điểm đang nói, hoặc khoảng thời gian hiện tại.
Cách dùng
表示时间,指当前时刻或目前阶段。常用在句首、主语后或动词前,作时间状语。
Biểu thị thời gian, chỉ thời điểm hiện tại hoặc giai đoạn hiện tại. Thường dùng ở đầu câu, sau chủ ngữ hoặc trước động từ, làm trạng ngữ chỉ thời gian.
Ví dụ
- 1 我现在没有时间。 (Bây giờ tôi không có thời gian.)
- 2 现在天气很冷。 (Hiện tại thời tiết rất lạnh.)
- 3 我们现在开始上课。 (Bây giờ chúng ta bắt đầu học bài.)
- 4 他现在在北京工作。 (Anh ấy hiện đang làm việc ở Bắc Kinh.)
- 5 现在,请大家保持安静。 (Bây giờ, xin mọi người giữ trật tự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản