Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 现在

现在

xiàn zài

HSK 1

Nghĩa

  • bây giờ
  • hiện tại

Định nghĩa

指说话的时候,或目前这一段时间。

Chỉ thời điểm đang nói, hoặc khoảng thời gian hiện tại.

Cách dùng

表示时间,指当前时刻或目前阶段。常用在句首、主语后或动词前,作时间状语。

Biểu thị thời gian, chỉ thời điểm hiện tại hoặc giai đoạn hiện tại. Thường dùng ở đầu câu, sau chủ ngữ hoặc trước động từ, làm trạng ngữ chỉ thời gian.

Ví dụ

  • 1 现在没有时间。 (Bây giờ tôi không có thời gian.)
  • 2 现在天气很冷。 (Hiện tại thời tiết rất lạnh.)
  • 3 我们现在开始上课。 (Bây giờ chúng ta bắt đầu học bài.)
  • 4 现在在北京工作。 (Anh ấy hiện đang làm việc ở Bắc Kinh.)
  • 5 现在,请大家保持安静。 (Bây giờ, xin mọi người giữ trật tự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản