现场
xiàn chǎng
Nghĩa
- hiện trường
- tại chỗ
Định nghĩa
指事件发生或活动进行的那个地方。也作状语表示“当场”或“在现场”。
Chỉ nơi xảy ra sự kiện hoặc diễn ra hoạt động. Cũng dùng như trạng ngữ để chỉ 'ngay tại chỗ' hoặc 'ở hiện trường'.
Cách dùng
常用来指某个事件发生的具体地点,如事故现场、犯罪现场等。也可以放在动词前作状语,表示动作发生在现场或当场进行。
Thường dùng để chỉ địa điểm cụ thể nơi một sự kiện xảy ra, như hiện trường tai nạn, hiện trường tội phạm. Cũng có thể đặt trước động từ làm trạng ngữ, biểu thị hành động diễn ra tại chỗ hoặc ngay lúc đó.
Ví dụ
- 1 警察马上赶到了现场。 (Cảnh sát lập tức có mặt tại hiện trường.)
- 2 比赛现场非常热闹。 (Không khí tại hiện trường thi đấu rất náo nhiệt.)
- 3 请现场观众保持安静。 (Mời khán giả tại chỗ giữ trật tự.)
- 4 他现场表演了一首歌。 (Anh ấy biểu diễn trực tiếp một bài hát tại chỗ.)
- 5 我们现场采访了几位目击者。 (Chúng tôi đã phỏng vấn trực tiếp vài nhân chứng tại hiện trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.