Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 现存

现存

xiàn cún

HSK 6

Nghĩa

  • hiện có
  • còn tồn tại

Định nghĩa

指现在还存在的事物(多指文献、文物等)。

Chỉ những sự vật còn tồn tại trong hiện tại (thường dùng cho văn bản, di vật, v.v.).

Cách dùng

用作形容词,置于名词之前,多用于正式、学术、历史或法律语境,表示某物现在仍然存在或保留。

Được dùng như tính từ, đứng trước danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật, lịch sử hoặc pháp lý, biểu thị sự vật nào đó vẫn còn tồn tại hoặc được lưu giữ đến hiện tại.

Ví dụ

  • 1 现存最早的汉字是甲骨文。 (Chữ Hán cổ nhất hiện còn là giáp cốt văn.)
  • 2 这些现存资料对研究历史非常重要。 (Những tài liệu hiện còn này rất quan trọng cho việc nghiên cứu lịch sử.)
  • 3 该博物馆收藏了大量现存的古代文物。 (Bảo tàng này lưu giữ rất nhiều cổ vật hiện còn từ thời xưa.)
  • 4 现存的法律规定对此事有明确说明。 (Các quy định pháp luật hiện còn có quy định rõ ràng về việc này.)
  • 5 据统计,现存的世界遗产地有上千处。 (Theo thống kê, có hơn một nghìn di sản thế giới hiện còn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản