Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 现实

现实

xiàn shí

HSK 5

Nghĩa

  • hiện thực
  • thực tế

Định nghĩa

现实指客观存在的事物或实际情况,与理想、幻想相对。

Hiện thực chỉ những sự vật tồn tại khách quan hoặc tình hình thực tế, đối lập với lý tưởng, ảo tưởng.

Cách dùng

现实”常用作名词或形容词。作名词时指客观存在的实际情况;作形容词时表示符合实际情况的、不虚幻的。

'现实' thường dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ chỉ tình hình thực tế tồn tại khách quan; khi là tính từ biểu thị phù hợp với tình hình thực tế, không hư ảo.

Ví dụ

  • 1 我们要面对现实。 (Chúng ta phải đối mặt với hiện thực.)
  • 2 这个计划很现实。 (Kế hoạch này rất thực tế.)
  • 3 现实生活比电影更复杂。 (Cuộc sống thực tế phức tạp hơn phim ảnh.)
  • 4 他的想法太不现实了。 (Ý tưởng của anh ấy quá không thực tế.)
  • 5 现实是残酷的。 (Hiện thực là tàn khốc.)
  • 6 现实出发,我们需要节省开支。 (Xuất phát từ thực tế, chúng ta cần tiết kiệm chi phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản