现成
xiàn chéng
Nghĩa
- có sẵn
- làm sẵn
Định nghĩa
表示已经存在、已经做好或准备好,不需要再加工或等待的。
Có nghĩa là đã tồn tại, đã làm sẵn hoặc chuẩn bị sẵn, không cần gia công hoặc chờ đợi thêm.
Cách dùng
常作定语或状语,用来修饰名词或动词,强调事物是现成的、不需要额外准备的。
Thường dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, để bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ, nhấn mạnh sự vật là có sẵn, không cần chuẩn bị thêm.
Ví dụ
- 1 这些现成的材料可以直接用。(Những vật liệu có sẵn này có thể dùng trực tiếp.)
- 2 别担心,我们有现成的方案。(Đừng lo, chúng ta có phương án có sẵn.)
- 3 他喜欢现成的结果,不想自己动手。(Anh ấy thích kết quả có sẵn, không muốn tự mình làm.)
- 4 超市里有很多现成的饭菜。(Trong siêu thị có nhiều món ăn chế biến sẵn.)
- 5 这是一个现成的例子,不用再找了。(Đây là một ví dụ có sẵn, không cần tìm nữa.)
- 6 我们不用做饭,买现成的吧。(Chúng ta không cần nấu ăn, mua đồ làm sẵn đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản