现有
xiàn yǒu
Nghĩa
- hiện có
Định nghĩa
表示目前已经存在的、现在有的。
Chỉ những gì hiện đang tồn tại, hiện có.
Cách dùng
“现有”常用作定语,修饰名词,表示当前已经存在的事物或资源,与“现有条件”、“现有设备”、“现有人员”等搭配。
“现有” thường dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật hoặc nguồn lực hiện đang tồn tại, kết hợp với các cụm như “现有条件” (điều kiện hiện có), “现有设备” (thiết bị hiện có), “现有人员” (nhân sự hiện có).
Ví dụ
- 1 我们应该充分利用现有资源。 (Chúng ta nên tận dụng triệt để các nguồn lực hiện có.)
- 2 在现有条件下,我们无法完成这个项目。 (Trong điều kiện hiện tại, chúng tôi không thể hoàn thành dự án này.)
- 3 现有设备已经不能满足生产需求。 (Thiết bị hiện có đã không thể đáp ứng nhu cầu sản xuất.)
- 4 现有员工都经过了专业培训。 (Toàn bộ nhân viên hiện có đều đã qua đào tạo chuyên nghiệp.)
- 5 根据现有数据,我们可以做出更准确的预测。 (Dựa trên dữ liệu hiện có, chúng ta có thể đưa ra dự đoán chính xác hơn.)
- 6 现有政策对中小企业有利。 (Chính sách hiện hành có lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản