现状
xiàn zhuàng
Nghĩa
- hiện trạng
- tình hình hiện nay
Định nghĩa
指当前的情况或状态。
Tình trạng hoặc trạng thái hiện tại.
Cách dùng
通常用来描述某个事物、社会、经济、政治等方面的当前状况,常与“改变”、“保持”、“适应”等动词搭配。
Thường dùng để mô tả tình trạng hiện tại của một sự vật, xã hội, kinh tế, chính trị, v.v. Thường kết hợp với các động từ như "thay đổi", "duy trì", "thích ứng".
Ví dụ
- 1 我们必须面对现状,不能逃避问题。 (Chúng ta phải đối mặt với hiện trạng, không thể trốn tránh vấn đề.)
- 2 这个地区的经济现状正在逐步改善。 (Tình trạng kinh tế hiện tại của khu vực này đang dần được cải thiện.)
- 3 我们需要改变现状,提高生产效率。 (Chúng ta cần thay đổi hiện trạng, nâng cao hiệu quả sản xuất.)
- 4 他对公司的现状非常满意。 (Anh ấy rất hài lòng với tình trạng hiện tại của công ty.)
- 5 在现状下,我们只能采取保守的策略。 (Trong tình trạng hiện tại, chúng ta chỉ có thể áp dụng chiến lược bảo thủ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.