现行
xiàn xíng
Nghĩa
- hiện hành
Định nghĩa
指现在正在施行或存在的(法律、制度、政策等)。
Chỉ những gì (luật pháp, chế độ, chính sách, v.v.) đang được thi hành hoặc tồn tại ở hiện tại.
Cách dùng
常用来修饰法律、政策、制度等,表示目前正在生效的。也可用于犯罪,指正在进行的犯罪行为,如“现行犯”。
Thường dùng để bổ nghĩa cho luật pháp, chính sách, chế độ, v.v., biểu thị hiện đang có hiệu lực. Cũng có thể dùng cho tội phạm, chỉ hành vi phạm tội đang diễn ra, như “现行犯” (tội phạm quả tang).
Ví dụ
- 1 现行法律对这个问题有明确规定。 (Luật hiện hành có quy định rõ ràng về vấn đề này.)
- 2 根据现行政策,这类企业可以享受税收优惠。 (Theo chính sách hiện hành, các doanh nghiệp loại này được hưởng ưu đãi thuế.)
- 3 这项规定在现行制度下难以执行。 (Quy định này khó thực thi dưới chế độ hiện tại.)
- 4 警察当场抓获了一名现行犯。 (Cảnh sát đã bắt quả tang một tên tội phạm đang phạm tội.)
- 5 我们必须适应现形势的变化。 (Chúng ta phải thích ứng với sự thay đổi của tình hình hiện tại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản