现象
xiàn xiàng
Nghĩa
- hiện tượng
Định nghĩa
现象是指事物在发展、变化过程中所表现出的外部状态和联系。
Hiện tượng là trạng thái và mối liên hệ bên ngoài mà sự vật biểu hiện ra trong quá trình phát triển và biến đổi.
Cách dùng
现象是一个名词,常用来描述观察到的客观情况,常与自然、社会、心理等词语搭配,也可单独使用。
Hiện tượng là danh từ, thường dùng để mô tả tình huống khách quan quan sát được, thường kết hợp với các từ như tự nhiên, xã hội, tâm lý, cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 这是一种常见的自然现象。 (Đây là một hiện tượng tự nhiên thường gặp.)
- 2 我们要研究这个现象的原因。 (Chúng ta cần nghiên cứu nguyên nhân của hiện tượng này.)
- 3 社会现象往往反映人们的心理。 (Hiện tượng xã hội thường phản ánh tâm lý con người.)
- 4 这种现象在年轻人中很普遍。 (Hiện tượng này rất phổ biến trong giới trẻ.)
- 5 科学家们观察到了一个新的现象。 (Các nhà khoa học đã quan sát thấy một hiện tượng mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản