现货
xiàn huò
Nghĩa
- hàng có sẵn
- hàng giao ngay
Định nghĩa
指当前可以立即交付的商品,与期货相对。
Hàng hóa hiện có sẵn để giao ngay, trái với hàng kỳ hạn.
Cách dùng
通常用于商业交易中,表示商品已经备好,可以即刻买卖。
Thường dùng trong giao dịch thương mại, chỉ hàng hóa đã có sẵn, có thể mua bán ngay lập tức.
Ví dụ
- 1 我们仓库里有现货,可以马上发货。 (Chúng tôi có hàng có sẵn trong kho, có thể gửi hàng ngay.)
- 2 这款手机目前没有现货,需要预订。 (Mẫu điện thoại này hiện không có hàng sẵn, cần đặt trước.)
- 3 现货价格比期货价格要高一些。 (Giá hàng giao ngay cao hơn một chút so với giá hàng kỳ hạn.)
- 4 这些农产品都是现货,质量有保证。 (Những nông sản này đều là hàng có sẵn, chất lượng được đảm bảo.)
- 5 我们只做现货交易,不接受预付款。 (Chúng tôi chỉ giao dịch hàng có sẵn, không nhận tiền ứng trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản