Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 现金

现金

xiàn jīn

HSK 4

Nghĩa

  • tiền mặt

Định nghĩa

指现款,即可以立即支付的货币,包括纸币和硬币,与银行存款、支票等支付方式相对。

Chỉ tiền mặt, tức là loại tiền có thể thanh toán ngay lập tức, bao gồm tiền giấy và tiền xu, đối lập với các phương thức thanh toán như tiền gửi ngân hàng, séc, v.v.

Cách dùng

常用在口语和书面语中,指实际的纸币和硬币,也可以指支付方式(与刷卡、转账等相对)。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ tiền giấy và tiền xu thực tế, cũng có thể chỉ phương thức thanh toán (đối lập với quẹt thẻ, chuyển khoản, v.v.).

Ví dụ

  • 1 你带现金了吗? (Bạn có mang tiền mặt không?)
  • 2 这里只收现金。 (Ở đây chỉ nhận tiền mặt.)
  • 3 我可以用现金付款吗? (Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt không?)
  • 4 他身上没带现金。 (Anh ấy không mang tiền mặt bên mình.)
  • 5 现金交易比较方便。 (Giao dịch bằng tiền mặt khá tiện lợi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản