玻璃
bō li
Nghĩa
- thủy tinh
- kính
Định nghĩa
一种硬而脆的透明固体材料,由石英砂、纯碱等原料高温熔制而成。
Một loại vật liệu rắn, giòn, trong suốt, được tạo ra từ cát thạch anh, soda và các nguyên liệu khác nung ở nhiệt độ cao.
Cách dùng
玻璃是名词,指玻璃这种材料或玻璃制品。常与其他词组合,如“玻璃杯”(玻璃杯子)、“玻璃窗”(玻璃窗户)。
Từ '玻璃' là danh từ, chỉ chất liệu thủy tinh hoặc các sản phẩm làm từ thủy tinh. Thường kết hợp với các từ khác, như '玻璃杯' (ly thủy tinh), '玻璃窗' (cửa sổ kính).
Ví dụ
- 1 这块玻璃很干净。 (Tấm kính này rất sạch.)
- 2 小心玻璃碎了。 (Cẩn thận kính vỡ.)
- 3 玻璃杯里装满了水。 (Ly thủy tinh chứa đầy nước.)
- 4 窗户上装的是玻璃。 (Cửa sổ được lắp kính.)
- 5 玻璃制品容易破碎。 (Đồ thủy tinh dễ vỡ.)
- 6 我擦了擦玻璃上的灰尘。 (Tôi lau bụi trên kính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản