Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珍惜

珍惜

zhēn xī

HSK 5

Nghĩa

  • trân trọng
  • quý trọng

Định nghĩa

珍惜是指重视、爱惜,不轻易浪费或放弃。通常用于时间、感情、机会等宝贵的事物。

Trân trọng là coi trọng, quý mến, không dễ dàng lãng phí hoặc bỏ đi. Thường dùng cho thời gian, tình cảm, cơ hội và những thứ quý giá.

Cách dùng

珍惜”是动词,后面常接抽象名词或具体事物,如“时间”、“友谊”、“机会”、“生命”等。它表达对人或事物的重视和爱护。

"珍惜" là động từ, thường đi kèm danh từ trừu tượng hoặc cụ thể như "thời gian", "tình bạn", "cơ hội", "sinh mệnh". Nó diễn tả sự coi trọng và nâng niu đối với người hoặc vật.

Ví dụ

  • 1 我们要珍惜时间,不要浪费时间。 (Chúng ta phải trân trọng thời gian, đừng lãng phí thời gian.)
  • 2 他很珍惜这段友谊。 (Anh ấy rất trân trọng tình bạn này.)
  • 3 机会难得,一定要珍惜。 (Cơ hội hiếm có, nhất định phải trân trọng.)
  • 4 珍惜每一段回忆。 (Cô ấy trân trọng từng hồi ức.)
  • 5 珍惜眼前的幸福。 (Hãy trân trọng hạnh phúc trước mắt.)
  • 6 我们要珍惜水资源,避免浪费。 (Chúng ta phải trân trọng nguồn nước, tránh lãng phí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản