Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珍珠

珍珠

zhēn zhū

HSK 6

Nghĩa

  • ngọc trai
  • trân châu

Định nghĩa

珍珠是一种由软体动物(主要是牡蛎和贻贝)分泌的碳酸钙结晶体,常用于珠宝首饰。

Ngọc trai là một loại tinh thể canxi cacbonat do động vật thân mềm (chủ yếu là hàu và trai) tiết ra, thường được dùng trong trang sức.

Cách dùng

珍珠” 通常用作名词,指代珠宝或装饰品,也可以比喻珍贵的人或事物。在句子中可作主语、宾语或定语。

珍珠” thường được dùng như danh từ, chỉ đồ trang sức hoặc đồ trang trí, cũng có thể ví với người hoặc vật quý giá. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.

Ví dụ

  • 1 她戴了一条珍珠项链。 (Cô ấy đeo một sợi dây chuyền ngọc trai.)
  • 2 这颗珍珠非常圆润,价值很高。 (Hạt ngọc trai này rất tròn trịa, giá trị cao.)
  • 3 珍珠奶茶是台湾的特色饮品。 (Trà sữa trân châu là thức uống đặc sắc của Đài Loan.)
  • 4 海底捞珍珠是一种古老的职业。 (Mò ngọc trai dưới đáy biển là một nghề cổ xưa.)
  • 5 她收藏了许多珍贵的珍珠。 (Cô ấy sưu tầm nhiều hạt ngọc trai quý giá.)
  • 6 老人把一生的经验当作珍珠般珍惜。 (Người già trân trọng kinh nghiệm cả đời như ngọc trai.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản