珍稀
zhēn xī
Nghĩa
- quý hiếm
Định nghĩa
珍贵而稀有。指稀少而宝贵的事物。
Quý giá và hiếm có. Chỉ những thứ ít ỏi nhưng có giá trị cao.
Cách dùng
用作形容词,常用来修饰名词,如“珍稀动物”“珍稀植物”“珍稀资源”等;也可以作谓语,如“这种动物很珍稀”。
Được dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ như 'động vật quý hiếm', 'thực vật quý hiếm', 'tài nguyên quý hiếm'; cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ 'Loài động vật này rất quý hiếm'.
Ví dụ
- 1 这是珍稀动物,受到法律保护。 (Đây là động vật quý hiếm, được pháp luật bảo vệ.)
- 2 这种植物在世界上非常珍稀。 (Loại thực vật này rất quý hiếm trên thế giới.)
- 3 保护珍稀资源是我们的责任。 (Bảo vệ tài nguyên quý hiếm là trách nhiệm của chúng ta.)
- 4 珍稀物种的灭绝是不可逆转的。 (Sự tuyệt chủng của các loài quý hiếm là không thể đảo ngược.)
- 5 这本书是珍稀版本,价值连城。 (Cuốn sách này là bản quý hiếm, giá trị vô cùng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản