Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珍稀

珍稀

zhēn xī

HSK 7–9

Nghĩa

  • quý hiếm

Định nghĩa

珍贵而稀有。指稀少而宝贵的事物。

Quý giá và hiếm có. Chỉ những thứ ít ỏi nhưng có giá trị cao.

Cách dùng

用作形容词,常用来修饰名词,如“珍稀动物”“珍稀植物”“珍稀资源”等;也可以作谓语,如“这种动物很珍稀”。

Được dùng như tính từ, thường bổ nghĩa cho danh từ như 'động vật quý hiếm', 'thực vật quý hiếm', 'tài nguyên quý hiếm'; cũng có thể làm vị ngữ, ví dụ 'Loài động vật này rất quý hiếm'.

Ví dụ

  • 1 这是珍稀动物,受到法律保护。 (Đây là động vật quý hiếm, được pháp luật bảo vệ.)
  • 2 这种植物在世界上非常珍稀。 (Loại thực vật này rất quý hiếm trên thế giới.)
  • 3 保护珍稀资源是我们的责任。 (Bảo vệ tài nguyên quý hiếm là trách nhiệm của chúng ta.)
  • 4 珍稀物种的灭绝是不可逆转的。 (Sự tuyệt chủng của các loài quý hiếm là không thể đảo ngược.)
  • 5 这本书是珍稀版本,价值连城。 (Cuốn sách này là bản quý hiếm, giá trị vô cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản