Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珍视

珍视

zhēn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • coi trọng
  • trân trọng

Định nghĩa

珍惜并重视,认为宝贵而小心爱护。

Trân trọng và coi trọng, xem là quý báu và gìn giữ cẩn thận.

Cách dùng

通常用于表示对某人、某物、某段关系或机会非常看重,不愿失去。

Thường dùng để biểu thị rất coi trọng một người, một vật, một mối quan hệ hoặc cơ hội nào đó, không muốn đánh mất.

Ví dụ

  • 1 我很珍视我们之间的友谊。 (Tôi rất trân trọng tình bạn giữa chúng ta.)
  • 2 珍视这枚戒指,因为它是母亲留下的。 (Cô ấy trân trọng chiếc nhẫn này vì nó là di vật của mẹ để lại.)
  • 3 我们应该珍视水资源,不能浪费。 (Chúng ta nên trân trọng tài nguyên nước, không được lãng phí.)
  • 4 珍视这次学习机会,非常努力。 (Anh ấy trân trọng cơ hội học tập này và rất nỗ lực.)
  • 5 珍视健康比什么都重要。 (Trân trọng sức khỏe quan trọng hơn bất cứ điều gì.)
  • 6 我们要珍视和平年代的生活。 (Chúng ta phải trân trọng cuộc sống trong thời bình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản