珍贵
zhēn guì
Nghĩa
- quý giá
- quý báu
Định nghĩa
珍贵指价值高,意义重大,非常稀有或值得珍惜的。
Quý giá là có giá trị cao, ý nghĩa quan trọng, hiếm có hoặc đáng trân trọng.
Cách dùng
这个形容词常用来形容物品、机会、感情、经验等,表示非常宝贵、值得珍惜。可以作定语或谓语。
Tính từ này thường dùng để miêu tả vật phẩm, cơ hội, tình cảm, kinh nghiệm... biểu thị rất quý báu, đáng trân trọng. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 这张照片是我们家最珍贵的回忆。 (Bức ảnh này là ký ức quý giá nhất của gia đình tôi.)
- 2 水资源是非常珍贵的。 (Tài nguyên nước là rất quý giá.)
- 3 他送给我一件珍贵的礼物。 (Anh ấy tặng tôi một món quà quý giá.)
- 4 这次学习机会很珍贵,我们要好好珍惜。 (Cơ hội học tập này rất quý giá, chúng ta phải trân trọng.)
- 5 珍贵的友谊需要用心维护。 (Tình bạn quý giá cần được vun đắp bằng cả tấm lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản