Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珍重

珍重

zhēn zhòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trân trọng
  • bảo trọng

Định nghĩa

珍视并重视;保重(常用于告别时的祝福)。

To treasure and value; to take care of oneself (often used in farewells).

Cách dùng

常用于表达对某人或某物的珍视,或在告别时叮嘱对方保重身体、注意安全等。

Often used to express cherishing someone or something, or to urge someone to take care when saying goodbye.

Ví dụ

  • 1 朋友即将远行,我叮嘱他一路珍重
  • 2 我们要珍重这份来之不易的友谊。
  • 3 珍重地收藏着每一封家书。
  • 4 离别时,母亲再三嘱咐我要珍重身体。
  • 5 对于历史文物,我们应该加倍珍重
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản