Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 珠宝

珠宝

zhū bǎo

HSK 6

Nghĩa

  • trang sức
  • châu báu

Định nghĩa

珠宝指用珍珠、宝石等制成的贵重装饰品,也泛指珍贵的物品。

Trang sức quý giá làm từ ngọc trai, đá quý, v.v., cũng dùng để chỉ những vật phẩm quý giá nói chung.

Cách dùng

珠宝是名词,常用来指代戒指、项链、耳环等用宝石、珍珠等材料制成的装饰品。可用于日常购物、鉴定、收藏等场景,常与“店、鉴定、佩戴”等词搭配。

珠宝 là danh từ, thường dùng để chỉ các món trang sức như nhẫn, vòng cổ, bông tai... được làm từ đá quý, ngọc trai, v.v. Có thể dùng trong các ngữ cảnh mua sắm, giám định, sưu tầm, thường kết hợp với các từ như 'cửa hàng', 'giám định', 'đeo'.

Ví dụ

  • 1 这家珠宝店的珠宝非常漂亮。 (Cửa hàng trang sức này có những món trang sức rất đẹp.)
  • 2 她佩戴着昂贵的珠宝参加晚宴。 (Cô ấy đeo những món trang sức đắt tiền để dự tiệc tối.)
  • 3 珠宝鉴定需要专业知识。 (Giám định trang sức cần kiến thức chuyên môn.)
  • 4 这些珠宝都是传家之宝。 (Những món trang sức này đều là bảo vật truyền gia.)
  • 5 他打算买一件珠宝送给母亲。 (Anh ấy định mua một món trang sức để tặng mẹ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome