Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 班

班

bān

HSK 2

Nghĩa

  • lớp học
  • ca làm việc
  • chuyến (xe, tàu)

Định nghĩa

班指的是为了工作或学习而编成的组织单位,也指一天之内按规定工作的一段时间,或军队中的基层单位。

"班" chỉ một đơn vị tổ chức được chia ra để làm việc hoặc học tập, cũng chỉ khoảng thời gian làm việc trong ngày theo quy định, hoặc đơn vị cơ sở trong quân đội.

Cách dùng

班常用作名词,表示学校里的班级、工作上的班组、一天中的工作时段(如早班、晚班),也可用于量词,如“一班学生”。注意与越南语中的“ban”表示“部门、委员会”不同。

"班" thường dùng như danh từ, chỉ lớp học, tổ nhóm làm việc, ca làm việc trong ngày (như ca sáng, ca tối), cũng dùng làm lượng từ như "một lớp học sinh". Lưu ý khác với từ "ban" trong tiếng Việt có nghĩa là ban/ngành, ủy ban.

Ví dụ

  • 1 我们是同班同学。 (Chúng tôi là bạn học cùng lớp.)
  • 2 我明天上早班。 (Ngày mai tôi làm ca sáng.)
  • 3 这个班有三十个学生。 (Lớp này có ba mươi học sinh.)
  • 4 他正在带班。 (Anh ấy đang trực ca.)
  • 5 士兵们排成一班。 (Các binh sĩ xếp thành một tiểu đội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome