班级
bān jí
Nghĩa
- lớp học
- lớp
Định nghĩa
学校中的一种基本单位,由一定数量的学生组成,通常有固定的教室和班主任。
Một đơn vị cơ bản trong trường học, gồm một số lượng học sinh nhất định, thường có phòng học cố định và giáo viên chủ nhiệm.
Cách dùng
通常用于指学校中按年级划分的学生集体,可以指一个班的学生,也可以指班级这个集体或组织。
Thường dùng để chỉ tập thể học sinh được chia theo khối lớp trong trường học, có thể chỉ học sinh của một lớp, hoặc chỉ tập thể/lớp học đó.
Ví dụ
- 1 我们班是一个团结的班级。 (Lớp chúng tôi là một tập thể đoàn kết.)
- 2 每个班级都有自己独特的文化。 (Mỗi lớp học đều có nét văn hóa riêng của mình.)
- 3 这个班级的学生都很努力。 (Học sinh của lớp này đều rất chăm chỉ.)
- 4 她在班级里担任班长。 (Cô ấy làm lớp trưởng trong lớp.)
- 5 我们班级有五十个学生。 (Lớp chúng tôi có năm mươi học sinh.)
- 6 班主任很重视班级建设。 (Giáo viên chủ nhiệm rất coi trọng việc xây dựng lớp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.