Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

qiú

HSK 2

Nghĩa

  • quả bóng

Định nghĩa

球是一个圆形的立体物体,可以指体育运动中使用的球,也可以指球状的东西,如地球、眼球等。

Quả bóng là một vật thể lập thể hình tròn, có thể chỉ quả bóng dùng trong thể thao, cũng có thể chỉ vật hình cầu như Trái Đất, nhãn cầu, v.v.

Cách dùng

常作名词,表示圆形的物体。在体育中,常与运动项目组合成词,如足、篮。也可指形物体或星

” thường dùng làm danh từ, chỉ vật thể hình tròn. Trong thể thao, thường kết hợp với tên môn thể thao tạo thành từ, như bóng đá, bóng rổ. Cũng có thể chỉ vật hình cầu hoặc hành tinh.

Ví dụ

  • 1 我喜欢打篮。 (Tôi thích chơi bóng rổ.)
  • 2 是太阳系中的一颗星。 (Trái Đất là một hành tinh trong hệ Mặt Trời.)
  • 3 他用力把踢得很远。 (Anh ấy đá quả bóng đi rất xa.)
  • 4 这个形的灯很漂亮。 (Chiếc đèn hình cầu này rất đẹp.)
  • 5 他在网场打网。 (Anh ấy chơi quần vợt trên sân tennis.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản