球迷
qiú mí
Nghĩa
- người hâm mộ bóng đá
Định nghĩa
指喜欢看球赛或打球的人,特指足球迷。
Chỉ người thích xem hoặc chơi các môn bóng, đặc biệt là người hâm mộ bóng đá.
Cách dùng
用于称呼对球类运动(尤其是足球)非常着迷的人,常出现在体育相关话题中。
Dùng để gọi những người rất đam mê các môn thể thao bóng (đặc biệt là bóng đá), thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến thể thao.
Ví dụ
- 1 他是一位忠实的球迷。 (Anh ấy là một fan bóng đá trung thành.)
- 2 球迷们在球场外排队等待入场。 (Các cổ động viên xếp hàng bên ngoài sân vận động chờ vào sân.)
- 3 作为一名球迷,我每场比赛都看。 (Là một người hâm mộ bóng đá, tôi xem mọi trận đấu.)
- 4 昨晚的比赛让所有球迷都沸腾了。 (Trận đấu tối qua khiến tất cả người hâm mộ sôi sục.)
- 5 她虽然不踢球,但也是个真正的球迷。 (Cô ấy dù không chơi bóng nhưng cũng là một fan bóng đá thực thụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản