理
lǐ
Nghĩa
- lý lẽ
- để ý đến
- quản lý
Định nghĩa
“理”是一个多义字,常见含义包括:①道理,事理;②管理,办理;③整理,使整齐;④对别人的言语或行动表示态度(多用于否定);⑤自然科学,特指物理学;⑥物质组织的条纹或层次。
“理” là một chữ đa nghĩa, các nghĩa phổ biến bao gồm: ① đạo lý, lẽ phải; ② quản lý, xử lý; ③ sắp xếp, làm cho ngăn nắp; ④ để ý, đáp lại lời nói hoặc hành động của người khác (thường dùng trong câu phủ định); ⑤ khoa học tự nhiên, đặc biệt chỉ vật lý; ⑥ vân, đường nét của vật chất.
Cách dùng
“理”在汉语中非常常用,可以用作名词或动词。作名词时,常指道理、理由、规律;作动词时,表示整理、管理、理睬等。在口语中,“理”常用于否定句,表示“不理会”。此外,“理”也常作为词素构成复合词,如“理由”、“理解”、“经理”等。具体用法需根据上下文判断。
“理” rất thông dụng trong tiếng Trung, có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, thường chỉ đạo lý, lý do, quy luật; khi là động từ, biểu thị sắp xếp, quản lý, để ý. Trong khẩu ngữ, “理” thường dùng trong câu phủ định, biểu thị “không quan tâm”. Ngoài ra, “理” còn thường làm yếu tố cấu tạo từ ghép, như “理由”, “理解”, “经理”. Cách dùng cụ thể cần dựa vào ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 你说得很有道理,我同意你的看法。(Bạn nói rất có lý, tôi đồng ý với quan điểm của bạn.)
- 2 这件事你应该自己处理,别人帮不了你。(Việc này bạn nên tự mình xử lý, người khác không giúp được bạn đâu.)
- 3 别理他,他是在开玩笑。(Đừng để ý đến anh ta, anh ta đang đùa thôi.)
- 4 他学的是物理,不是化学。(Anh ấy học vật lý, không phải hóa học.)
- 5 这块木头的纹理很漂亮,适合做家具。(Vân gỗ của miếng gỗ này rất đẹp, thích hợp làm đồ nội thất.)
- 6 你为什么不理我?我做错了什么?(Sao anh không để ý đến em? Em đã làm gì sai?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản