Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理会

理会

lǐ huì

HSK 7–9

Nghĩa

  • để ý đến
  • đếm xỉa

Định nghĩa

理解,注意,理睬(多用于否定句)。

Hiểu, để ý, đáp lại (thường dùng trong câu phủ định).

Cách dùng

常用于否定句,表示“不注意、不理会”;也可表示“理解、明白”。

Thường dùng trong câu phủ định, diễn tả "không chú ý, không quan tâm"; cũng có thể biểu thị "hiểu, nhận thức".

Ví dụ

  • 1 他根本不理会别人的意见。 (Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến ý kiến của người khác.)
  • 2 我跟他说话,他却不理会我。 (Tôi nói chuyện với anh ta, nhưng anh ta không đáp lại tôi.)
  • 3 她埋头看书,对周围的一切都不理会。 (Cô ấy cắm đầu đọc sách, không để ý gì đến mọi thứ xung quanh.)
  • 4 理会你的意思了,但我觉得不太妥当。 (Tôi hiểu ý của bạn, nhưng tôi thấy không ổn lắm.)
  • 5 理会这些闲言碎语,专心工作吧。 (Đừng bận tâm đến những lời đàm tiếu này, hãy tập trung làm việc.)
  • 6 他一句话也不说,完全不理会在场的客人。 (Anh ta không nói một lời, hoàn toàn không đáp lại khách khứa có mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản