Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理发

理发

lǐ fà

HSK 4

Nghĩa

  • cắt tóc

Định nghĩa

理发是指修剪头发,使人看起来整洁、美观。通常由理发师或美发师操作。

Cắt tóc là việc tỉa tóc, làm cho con người trông gọn gàng, đẹp mắt. Thường do thợ cắt tóc hoặc thợ làm tóc thực hiện.

Cách dùng

理发”通常用作动词,表示剪头发的动作。也可以作为名词,指理发的行为或理发店的服务。常与“去”、“在”等搭配,如“去理发”、“在理发理发”。

理发” thường được dùng như động từ, chỉ hành động cắt tóc. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi cắt tóc hoặc dịch vụ của tiệm cắt tóc. Thường kết hợp với “去”, “在” như “去理发”, “在理发理发”.

Ví dụ

  • 1 我每个月都要去理发一次。(Tôi mỗi tháng đều phải đi cắt tóc một lần.)
  • 2 他今天下午打算去理发理发。(Anh ấy chiều nay định đến tiệm cắt tóc để cắt tóc.)
  • 3 理发时,请不要乱动,以免被剪刀伤到。(Khi cắt tóc, xin đừng cử động lung tung, để tránh bị kéo cắt làm bị thương.)
  • 4 这家理发理发的价格很便宜。(Tiệm cắt tóc này giá cắt tóc rất rẻ.)
  • 5 我刚理完发,感觉清爽多了。(Tôi vừa cắt tóc xong, cảm thấy sảng khoái hơn hẳn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản