理念
lǐ niàn
Nghĩa
- quan niệm
- triết lý
Định nghĩa
理念是指人们经过长期的理性思考及实践所形成的思想观念、精神向往、理想追求和哲学观点的抽象概括。简单地说,理念就是我们对某种事物的观点、看法和信念。
Khái niệm 'lý niệm' (hoặc ý niệm) là sự khái quát trừu tượng về tư tưởng, quan niệm, lý tưởng, và triết lý được hình thành qua suy nghĩ lý tính và thực tiễn lâu dài. Nói đơn giản, lý niệm là quan điểm, cách nhìn và niềm tin của chúng ta về một sự vật nào đó.
Cách dùng
理念常用于表示个人或组织在长期实践中形成的核心思想、价值观或指导原则。它多用于正式场合,如企业管理、教育、政治等领域。可以用作主语、宾语等。
Từ 'lý niệm' thường được dùng để chỉ tư tưởng cốt lõi, giá trị quan hoặc nguyên tắc chỉ đạo được hình thành qua thực tiễn lâu dài của cá nhân hoặc tổ chức. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng như quản lý doanh nghiệp, giáo dục, chính trị. Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这个企业的发展理念是以人为本。 (Triết lý phát triển của doanh nghiệp này là lấy con người làm gốc.)
- 2 他坚持自己的教育理念。 (Anh ấy kiên trì với ý niệm giáo dục của mình.)
- 3 政府提出了新的发展理念。 (Chính phủ đã đưa ra ý niệm phát triển mới.)
- 4 这种设计理念体现了环保精神。 (Ý niệm thiết kế này thể hiện tinh thần bảo vệ môi trường.)
- 5 我们需要改变传统的管理理念。 (Chúng ta cần thay đổi tư duy quản lý truyền thống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.