理性
lǐ xìng
Nghĩa
- lý trí
- lý tính
Định nghĩa
指人在判断和行动时基于逻辑、事实和道理,而不是感情或冲动。
Khả năng suy nghĩ và hành động dựa trên logic, sự thật và lẽ phải, thay vì tình cảm hoặc sự bốc đồng.
Cách dùng
用于描述人或行为,强调以理性和逻辑为基础,而非感情用事。常作名词或形容词使用。
Được dùng để miêu tả con người hoặc hành vi, nhấn mạnh dựa trên lý trí và logic, không phải hành động theo cảm xúc. Thường dùng như danh từ hoặc tính từ.
Ví dụ
- 1 在做重要决定时,我们应该保持理性。 (Khi đưa ra quyết định quan trọng, chúng ta nên giữ sự lý trí.)
- 2 他非常理性,很少感情用事。 (Anh ấy rất lý trí, hiếm khi hành động theo cảm xúc.)
- 3 理性地分析问题比盲目跟风更重要。 (Phân tích vấn đề một cách lý trí quan trọng hơn mù quáng chạy theo xu hướng.)
- 4 在争论中,理性沟通是解决冲突的关键。 (Trong tranh luận, giao tiếp hợp lý là chìa khóa giải quyết xung đột.)
- 5 她失去了理性,说了很多伤人的话。 (Cô ấy mất lý trí và nói nhiều lời tổn thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản