Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理想

理想

lǐ xiǎng

HSK 4

Nghĩa

  • lý tưởng

Định nghĩa

理想指对未来事物的美好想象或希望,也指符合希望的、使人满意的。

Lý tưởng là sự tưởng tượng hoặc hy vọng tốt đẹp về sự vật trong tương lai, cũng chỉ những điều phù hợp với mong muốn, làm cho người ta hài lòng.

Cách dùng

理想作为名词时,表示对未来的向往或目标;作为形容词时,表示合乎期望的、最好的。

理想 khi là danh từ, biểu thị sự khao khát hoặc mục tiêu đối với tương lai; khi là tính từ, biểu thị phù hợp với mong đợi, tốt nhất.

Ví dụ

  • 1 我的理想是成为一名医生。 (Ước mơ của tôi là trở thành một bác sĩ.)
  • 2 这个计划很理想。 (Kế hoạch này rất lý tưởng.)
  • 3 他为了实现理想而努力奋斗。 (Anh ấy nỗ lực phấn đấu để thực hiện lý tưởng của mình.)
  • 4 理想和现实往往有差距。 (Lý tưởng và hiện thực thường có khoảng cách.)
  • 5 这是一个理想的工作环境。 (Đây là một môi trường làm việc lý tưởng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản