Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理所当然

理所当然

lǐ suǒ dāng rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • lẽ đương nhiên
  • hiển nhiên

Định nghĩa

按道理应当如此。

Theo lẽ thường thì nên như vậy.

Cách dùng

多用于表示某事物或行为是理所当然的,无需质疑或解释。

Thường dùng để biểu thị một sự việc hay hành vi nào đó là lẽ đương nhiên, không cần nghi ngờ hay giải thích.

Ví dụ

  • 1 他做了好事,受到表扬是理所当然的。 (Anh ấy làm việc tốt, được khen ngợi là điều đương nhiên.)
  • 2 作为学生,努力学习是理所当然的事情。 (Là học sinh, việc chăm chỉ học tập là chuyện đương nhiên.)
  • 3 你帮助了我,我感谢你是理所当然的。 (Bạn đã giúp tôi, tôi cảm ơn bạn là lẽ đương nhiên.)
  • 4 他犯了错误,受到批评理所当然。 (Anh ấy phạm lỗi, bị phê bình là điều tất nhiên.)
  • 5 对于父母的爱,我们不应该认为理所当然。 (Đối với tình yêu thương của cha mẹ, chúng ta không nên coi là điều hiển nhiên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản