Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理智

理智

lǐ zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • lý trí
  • tỉnh táo

Định nghĩa

指辨别是非、利害关系以及控制自己行为的能力。也指人的理性思维。

Chỉ khả năng phân biệt đúng sai, lợi hại và kiểm soát hành vi của bản thân. Cũng chỉ tư duy lý tính của con người.

Cách dùng

常作名词,也可作形容词。表示一个人冷静、有逻辑,不被情绪左右。常用于形容人或决定。

Thường dùng như danh từ, cũng có thể dùng như tính từ. Biểu thị một người bình tĩnh, có logic, không bị cảm xúc chi phối. Thường dùng để miêu tả người hoặc quyết định.

Ví dụ

  • 1 遇到这种紧急情况,他依然保持理智。 (Trong tình huống khẩn cấp như thế này, anh ấy vẫn giữ được lý trí.)
  • 2 你要理智一点,不要感情用事。 (Bạn cần lý trí một chút, đừng hành động theo cảm xúc.)
  • 3 在爱情面前,我们也要保持理智。 (Khi đối diện với tình yêu, chúng ta cũng cần giữ lý trí.)
  • 4 他的理智被愤怒冲昏了。 (Lý trí của anh ta bị cơn giận làm cho mụ mẫn.)
  • 5 这是一个需要理智分析的问题。 (Đây là một vấn đề cần phân tích một cách lý trí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản