Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理由

理由

lǐ yóu

HSK 5

Nghĩa

  • lý do

Định nghĩa

指事情之所以这样做的道理或原因。

Reason; justification; grounds for action.

Cách dùng

通常作名词,常与'有、没有、是、作为、说明'等搭配使用。

Used as a noun, often with '有', '没有', '是', '作为', '说明', etc.

Ví dụ

  • 1 你有什么理由不来参加聚会?(What reason do you have for not coming to the party?)
  • 2 他找了一个借口作为理由。(He made an excuse as his reason.)
  • 3 没有理由放弃这个好机会。(There is no reason to give up this good opportunity.)
  • 4 你的理由充分吗?(Is your reason sufficient?)
  • 5 请说明你做出这个决定的理由。(Please state your reasons for making this decision.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản