理由
lǐ yóu
Nghĩa
- lý do
Định nghĩa
事情为什么这样做或那样做的道理;原因。
Lẽ hoặc nguyên nhân vì sao làm việc này hay việc kia; lý do.
Cách dùng
作名词使用,常与“有”、“没有”搭配,也可作动词“说”、“找”、“给”等的宾语。可用于正式或非正式场合。
Dùng như danh từ, thường kết hợp với “có” (有) hoặc “không có” (没有), cũng có thể làm tân ngữ của các động từ như “nói” (说), “tìm” (找), “đưa ra” (给). Dùng được trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn thân mật.
Ví dụ
- 1 你有什么理由这样做? (Bạn có lý do gì để làm như vậy?)
- 2 他没有理由拒绝。 (Anh ấy không có lý do để từ chối.)
- 3 我需要一个充分的理由。 (Tôi cần một lý do chính đáng.)
- 4 她解释了自己的理由。 (Cô ấy giải thích lý do của mình.)
- 5 找理由很容易,但解决问题很难。 (Tìm lý do thì dễ, nhưng giải quyết vấn đề thì khó.)
- 6 这个理由不能让人信服。 (Lý do này không thuyết phục được người khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.