Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理直气壮

理直气壮

lǐ zhí qì zhuàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đường hoàng chính đáng
  • lý lẽ vững vàng

Định nghĩa

理由充分,说话气势就壮盛。

Lý do chính đáng, nói năng đầy khí thế.

Cách dùng

这个成语用来形容人因为有理而说话态度强硬、有底气。常用于正面或中性语境,表示正义在自己这边。

Thành ngữ này dùng để miêu tả người vì có lý nên nói năng mạnh mẽ, đầy tự tin. Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc trung lập, thể hiện lẽ phải thuộc về mình.

Ví dụ

  • 1 理直气壮地反驳了对方的指责。 (Anh ấy đứng vững lẽ phải và phản bác lại sự chỉ trích của đối phương.)
  • 2 只要有证据,你就可以理直气壮地提出要求。 (Chỉ cần có bằng chứng, bạn có thể yêu cầu một cách đầy tự tin.)
  • 3 理直气壮地说:“我没有做错任何事。” (Cô ấy nói một cách đầy tự tin: "Tôi không làm sai điều gì cả.")
  • 4 面对质疑,他理直气壮地解释了自己的做法。 (Đối mặt với sự hoài nghi, anh ấy giải thích cách làm của mình một cách đầy tự tin.)
  • 5 如果我们是正确的,就应该理直气壮地坚持到底。 (Nếu chúng ta đúng, thì nên kiên trì đến cùng với đầy đủ tự tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản