理睬
lǐ cǎi
Nghĩa
- để ý
- đoái hoài
Định nghĩa
理睬表示对别人的言语或行动表示态度,多用于否定句,表示不加理会。
Là phản ứng lại lời nói hoặc hành động của người khác; thường dùng trong câu phủ định, nghĩa là không để ý, không đáp lại.
Cách dùng
多用于否定式,如“不理睬”,也可以用于肯定式,表示重视。后面常跟人或事物。
Thường dùng ở dạng phủ định như "不理睬", cũng có thể dùng ở dạng khẳng định, biểu thị coi trọng. Phía sau thường là người hoặc sự vật.
Ví dụ
- 1 他对我提出的建议不理不睬。 (Anh ấy không thèm để ý đến đề nghị của tôi.)
- 2 她生气地走了,我再怎么叫她也不理睬。 (Cô ấy giận dữ bỏ đi, dù tôi có gọi thế nào cô ấy cũng không đáp lại.)
- 3 我们不能对这个问题不理不睬。 (Chúng ta không thể thờ ơ với vấn đề này.)
- 4 他理睬了一下,又继续工作了。 (Anh ấy để ý một chút rồi lại tiếp tục làm việc.)
- 5 群众的声音,领导一定要理睬。 (Tiếng nói của quần chúng, lãnh đạo nhất định phải lắng nghe và đáp lại.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản