理科
lǐ kē
Nghĩa
- khoa học tự nhiên
- ban tự nhiên
Định nghĩa
指数学、物理、化学、生物等自然科学学科的总称,与“文科”相对。
Chỉ tổng thể các môn khoa học tự nhiên như toán, lý, hóa, sinh, đối lập với "văn khoa" (khoa học xã hội).
Cách dùng
常用于教育领域,指学校中按照学科性质划分的类别,学生选择理科意味着主修自然科学类课程,也用于高考分科等。
Thường dùng trong lĩnh vực giáo dục, chỉ phân loại theo tính chất môn học trong trường, học sinh chọn khối tự nhiên nghĩa là chuyên học các môn khoa học tự nhiên, cũng dùng trong việc phân ban thi đại học.
Ví dụ
- 1 我弟弟在高中选了理科,他特别喜欢物理和化学。(Em trai tôi chọn khối tự nhiên ở cấp 3, nó đặc biệt thích lý và hóa.)
- 2 理科课程包括数学、物理、化学、生物等。(Các môn khối tự nhiên bao gồm toán, lý, hóa, sinh, v.v.)
- 3 高考时,理科考生要考数学、语文、英语和理综。(Trong kỳ thi đại học, thí sinh khối tự nhiên phải thi toán, văn, anh và tổ hợp tự nhiên.)
- 4 她虽然学的是理科,但也很喜欢文学。(Mặc dù cô ấy học khối tự nhiên nhưng cũng rất thích văn học.)
- 5 这所大学的理科专业很有名。(Ngành khoa học tự nhiên của trường đại học này rất nổi tiếng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản