Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理解

理解

lǐ jiě

HSK 4

Nghĩa

  • hiểu
  • lý giải

Định nghĩa

指明白、懂得事物的道理或意义,能够正确地认识、领会。

Hiểu rõ, nắm được đạo lý hoặc ý nghĩa của sự vật, có thể nhận thức và lĩnh hội một cách chính xác.

Cách dùng

常用于表示对人、事、物或抽象概念的认识和领会。可以用于对他人处境的体谅,也可用于对知识、意思的把握。后面常接名词或小句。

Thường dùng để biểu thị sự nhận thức và lĩnh hội đối với người, sự việc, vật thể hoặc khái niệm trừu tượng. Có thể dùng để thể hiện sự cảm thông với hoàn cảnh của người khác, cũng có thể dùng để nắm bắt kiến thức, ý nghĩa. Sau nó thường kèm danh từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 理解你的意思。 (Tôi hiểu ý của bạn.)
  • 2 这个问题很难理解。 (Vấn đề này rất khó hiểu.)
  • 3 我们应当理解父母的苦心。 (Chúng ta nên hiểu nỗi lòng của cha mẹ.)
  • 4 他终于理解了这道题的解法。 (Cuối cùng anh ấy đã hiểu cách giải bài này.)
  • 5 理解你为什么生气。 (Tôi hiểu vì sao bạn tức giận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản