Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理论

理论

lǐ lùn

HSK 5

Nghĩa

  • lý thuyết
  • lý luận

Định nghĩa

指关于自然界和人类社会的系统化知识体系,或对某一问题的系统观点和见解。

Chỉ hệ thống tri thức có hệ thống về tự nhiên và xã hội loài người, hoặc quan điểm và kiến giải có hệ thống về một vấn đề nào đó.

Cách dùng

作名词使用,可用于学术、科学、政治等语境,表示一套完整的观点或原理。常与“实践”相对,表示理论上的认识。

Dùng như danh từ, có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học, chính trị, biểu thị một bộ quan điểm hoặc nguyên lý hoàn chỉnh. Thường đối lập với “thực tiễn”, biểu thị nhận thức trên lý thuyết.

Ví dụ

  • 1 这个理论已经被科学实验证实了。 (Lý thuyết này đã được thí nghiệm khoa học chứng minh.)
  • 2 他的理论看起来很合理,但还需要实践。 (Lý thuyết của anh ấy trông có vẻ hợp lý, nhưng vẫn cần thực tiễn.)
  • 3 我们学习了很多经济理论。 (Chúng tôi đã học nhiều lý thuyết kinh tế.)
  • 4 理论上,这个方法是可行的。 (Về mặt lý thuyết, phương pháp này là khả thi.)
  • 5 实践是检验理论的唯一标准。 (Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất để kiểm nghiệm lý thuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản