Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 理财

理财

lǐ cái

HSK 6

Nghĩa

  • quản lý tài chính
  • quản lý tiền bạc

Định nghĩa

理财是指管理个人或家庭的财务,包括收入、支出、储蓄、投资等方面,以实现资产的保值增值。

Quản lý tài chính là việc quản lý tài chính cá nhân hoặc gia đình, bao gồm thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, đầu tư, v.v., để bảo toàn và tăng giá trị tài sản.

Cách dùng

理财”常用作动词或名词,可以搭配“学习理财”、“理财规划”、“理财产品”等。它强调对资金进行合理配置和规划。

理财” thường dùng như động từ hoặc danh từ, có thể kết hợp với “học quản lý tài chính”, “kế hoạch quản lý tài chính”, “sản phẩm quản lý tài chính”, v.v. Nó nhấn mạnh việc phân bổ và lập kế hoạch hợp lý cho tiền vốn.

Ví dụ

  • 1 现在很多年轻人开始学习理财,希望早日实现财务自由。 (Hiện nay nhiều bạn trẻ bắt đầu học quản lý tài chính, mong sớm đạt được tự do tài chính.)
  • 2 理财规划应该根据个人的风险承受能力来制定。 (Kế hoạch quản lý tài chính nên được xây dựng dựa trên khả năng chịu rủi ro của mỗi người.)
  • 3 银行推出了多种理财产品,供客户选择。 (Ngân hàng đã tung ra nhiều sản phẩm quản lý tài chính để khách hàng lựa chọn.)
  • 4 他每个月都会把一部分工资用于理财投资。 (Anh ấy mỗi tháng đều dành một phần lương để đầu tư quản lý tài chính.)
  • 5 理财不是投机,需要长期坚持和理性分析。 (Quản lý tài chính không phải là đầu cơ, cần kiên trì lâu dài và phân tích hợp lý.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản